bám víu
bám víu (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ chặt lấy người hoặc vật nào đó để không bị ngã hoặc để cảm thấy an toàn.
紧紧抓住或依附某人或某物,以求安全或支撑。
Giữ chặt lấy người hoặc vật nào đó để không bị ngã hoặc để cảm thấy an toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dựa dẫm vào điều gì đó để giữ hy vọng hoặc chỗ dựa tinh thần, dù không chắc chắn.
依靠某种事物维持希望或精神支柱,即使并不确定。
Dựa dẫm vào điều gì đó để giữ hy vọng hoặc chỗ dựa tinh thần, dù không chắc chắn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bám víu (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恋栈权位 bám víu vào quyền lực | 许多领导人即使任期已满仍恋栈权位。 Nhiều nhà lãnh đạo bám víu vào quyền lực dù đã hết nhiệm kỳ. |
沉湎于过去 bám víu vào quá khứ | 别总是沉湎于过去,忘了活在当下。 Đừng cứ bám víu vào quá khứ mà quên sống ở hiện tại. |
固守旧信念 bám víu vào niềm tin cũ | 尽管证据已经改变,他仍然固守旧信念。 Ông vẫn bám víu vào niềm tin cũ dù bằng chứng đã thay đổi. |
抓住树枝 bám víu vào cành cây | 猫抓住树枝,以免掉下去。 Con mèo bám víu vào cành cây để không bị ngã. |
紧紧抓住生命 bám víu sự sống | 病人仍然一小时一小时地紧紧抓住生命。 Người bệnh vẫn bám víu sự sống từng giờ từng phút. |