Anh - Việt

Bản dịch của từ Bám víu trong tiếng Trung

bám víu

Động từ

bám víu (Động từ)

Nghĩa 01 · Giữ chặt lấy người hoặc vật nào đó để không bị ngã hoặc để cảm thấy an toàn.

紧紧抓住或依附某人或某物,以求安全或支撑。

Giữ chặt lấy người hoặc vật nào đó để không bị ngã hoặc để cảm thấy an toàn.

Ví dụ
受惊的孩子紧紧依偎着妈妈。【】Đứa trẻ sợ hãi nên bám víu lấy mẹ.
登山者双手紧握绳子。【】Người leo núi bám víu vào sợi dây thừng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dựa dẫm vào điều gì đó để giữ hy vọng hoặc chỗ dựa tinh thần, dù không chắc chắn.

依靠某种事物维持希望或精神支柱,即使并不确定。

Dựa dẫm vào điều gì đó để giữ hy vọng hoặc chỗ dựa tinh thần, dù không chắc chắn.

Ví dụ
他仍然抓住最后一线希望。【】Anh ấy vẫn bám víu vào hy vọng mong manh cuối cùng.
尽管知道旧工作已经不好,她仍然不肯放手。【】Cô ấy bám víu vào công việc cũ dù biết nó không còn tốt.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bám víu (Verb)

bám víu + Danh từbám víu + Trạng từ
Kết hợp từ của bám víu
Collocation
Ví dụ

恋栈权位

bám víu vào quyền lực

许多领导人即使任期已满仍恋栈权位。

Nhiều nhà lãnh đạo bám víu vào quyền lực dù đã hết nhiệm kỳ.

沉湎于过去

bám víu vào quá khứ

别总是沉湎于过去,忘了活在当下。

Đừng cứ bám víu vào quá khứ mà quên sống ở hiện tại.

固守旧信念

bám víu vào niềm tin cũ

尽管证据已经改变,他仍然固守旧信念。

Ông vẫn bám víu vào niềm tin cũ dù bằng chứng đã thay đổi.

抓住树枝

bám víu vào cành cây

猫抓住树枝,以免掉下去。

Con mèo bám víu vào cành cây để không bị ngã.

紧紧抓住生命

bám víu sự sống

病人仍然一小时一小时地紧紧抓住生命。

Người bệnh vẫn bám víu sự sống từng giờ từng phút.

Video ngữ cảnh