Anh - Việt
bàn chông
Danh từ
bàn chông (Danh từ)
Nghĩa 01 · tấm gỗ, tre hoặc sắt có cắm chông
带刺的木板
tấm gỗ, tre hoặc sắt có cắm chông
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bàn chông
带刺的木板
tấm gỗ, tre hoặc sắt có cắm chông
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa