Anh - Việt
bẫy chông
Danh từ
bẫy chông (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hố hoặc bẫy ngụy trang có cắm chông nhọn, dùng để làm bị thương người hoặc động vật.
伪装起来、内设尖刺的陷阱坑,用于伤人或捕捉动物。
Hố hoặc bẫy ngụy trang có cắm chông nhọn, dùng để làm bị thương người hoặc động vật.
Ví dụ
居民警告孩子们远离森林里的尖刺陷阱。【】Người dân cảnh báo trẻ em tránh xa bẫy chông trong rừng.
竹签陷阱上盖着树叶,所以没人能看见。【】Bẫy chông được phủ lá để không ai nhìn thấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bẫy chông (Noun)
bẫy chông + Động từĐộng từ + bẫy chông
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
伪装的竹签陷阱 bẫy chông ngụy trang | 士兵在枯叶下发现了一个伪装的竹签陷阱。 Người lính phát hiện một bẫy chông ngụy trang dưới lớp lá khô. |