bán chuyên nghiệp
Tính từ
bán chuyên nghiệp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có kỹ năng hoặc được đào tạo khá bài bản nhưng chưa làm nghề đó toàn thời gian.
具备一定专业技能,但尚未全职从事的。
Có kỹ năng hoặc được đào tạo khá bài bản nhưng chưa làm nghề đó toàn thời gian.
Ví dụ
我弟弟周末踢半职业足球。【】Em trai tôi chơi bóng đá bán chuyên nghiệp vào cuối tuần.
她是一名半职业摄影师。【】Cô ấy là một nhiếp ảnh gia bán chuyên nghiệp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bán chuyên nghiệp (Adjective)
Danh từ + bán chuyên nghiệp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
半职业运动员 vận động viên bán chuyên nghiệp | 他曾是一名半职业运动员。 Anh ấy từng là một vận động viên bán chuyên nghiệp. |
半职业球员 cầu thủ bán chuyên nghiệp | 许多半职业球员仍然有全职工作。 Nhiều cầu thủ bán chuyên nghiệp vẫn có công việc toàn thời gian. |
半职业联赛 giải đấu bán chuyên nghiệp | 她参加一个半职业联赛。 Cô ấy thi đấu ở một giải đấu bán chuyên nghiệp. |
半职业足球队 đội bóng bán chuyên nghiệp | 这支半职业足球队正在寻找新球员。 Đội bóng bán chuyên nghiệp này đang tìm cầu thủ mới. |
半职业音乐人 nhạc sĩ bán chuyên nghiệp | 她是一名半职业音乐人,周末会演出。 Cô là một nhạc sĩ bán chuyên nghiệp và biểu diễn vào cuối tuần. |