Anh - Việt

Bản dịch của từ Chuyên nghiệp trong tiếng Trung

chuyên nghiệp

Danh từTính từ

chuyên nghiệp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tính chất làm việc có kỹ năng, nghiêm túc và đúng chuẩn.

做事熟练、认真并符合标准的品质。

Tính chất làm việc có kỹ năng, nghiêm túc và đúng chuẩn.

Ví dụ
这个团队的专业精神让客户很放心。【】Sự chuyên nghiệp của đội ngũ này khiến khách hàng tin tưởng.
公司重视客户服务中的专业素养。【】Công ty đánh giá cao tính chuyên nghiệp trong dịch vụ khách hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyên nghiệp (Noun)

Danh từ + chuyên nghiệpĐộng từ + chuyên nghiệp
Kết hợp từ của chuyên nghiệp
Collocation
Ví dụ

缺乏专业性

thiếu tính chuyên nghiệp

迟回复邮件显示出缺乏专业性。

Việc trả lời email muộn cho thấy sự thiếu tính chuyên nghiệp.

专业标准

tiêu chuẩn chuyên nghiệp

这家餐厅始终保持专业标准。

Nhà hàng luôn duy trì các tiêu chuẩn chuyên nghiệp.

高度专业性

tính chuyên nghiệp cao

客户高度评价该公司支持团队的专业性。

Công ty được khách hàng đánh giá cao về tính chuyên nghiệp cao của đội ngũ hỗ trợ.

chuyên nghiệp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc công việc có đào tạo, kỹ năng và thường được trả lương; không phải nghiệp dư.

经过训练、以此为职业的;非业余的。

Thuộc công việc có đào tạo, kỹ năng và thường được trả lương; không phải nghiệp dư.

Ví dụ
他是一名职业运动员。【】Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
这是一支职业球队,不是业余球队。【】Đây là đội bóng chuyên nghiệp, không phải đội nghiệp dư.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có cách làm việc thành thạo, nghiêm túc và tạo được sự tin cậy.

做事熟练、认真,给人可靠的感觉。

Có cách làm việc thành thạo, nghiêm túc và tạo được sự tin cậy.

Ví dụ
这里的员工很专业,也很友善。【】Nhân viên ở đây rất chuyên nghiệp và thân thiện.
他的演讲做得很专业、很得体。【】Bài thuyết trình của anh ấy rất chuyên nghiệp.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chuyên nghiệp (Adjective)

Danh từ + chuyên nghiệp
Kết hợp từ của chuyên nghiệp
Collocation
Ví dụ

专业服务

dịch vụ chuyên nghiệp

客户期待专业服务和快速回应。

Khách hàng mong đợi dịch vụ chuyên nghiệp và nhanh chóng.

职业运动员

vận động viên chuyên nghiệp

他是一名职业运动员。

Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.

专业形象

hình ảnh chuyên nghiệp

合适的服装能帮助你塑造专业形象。

Trang phục phù hợp giúp bạn tạo hình ảnh chuyên nghiệp.

专业的作风

tác phong chuyên nghiệp

她与客户打交道时总是保持专业的作风。

Cô ấy luôn giữ tác phong chuyên nghiệp khi làm việc với khách hàng.

Video ngữ cảnh