Anh - Việt
sự chuyên nghiệp
Danh từ
sự chuyên nghiệp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách làm việc hoặc ứng xử nghiêm túc, có kỹ năng, trách nhiệm và theo chuẩn mực của nghề nghiệp.
工作或行为中表现出的专业、负责和合乎规范的态度。
Cách làm việc hoặc ứng xử nghiêm túc, có kỹ năng, trách nhiệm và theo chuẩn mực của nghề nghiệp.
Ví dụ
她的专业精神给客户留下了深刻印象。【】Sự chuyên nghiệp của cô ấy gây ấn tượng với khách hàng.
公司需要提高客户服务的专业水平。【】Công ty cần nâng cao sự chuyên nghiệp trong dịch vụ khách hàng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự chuyên nghiệp (Noun)
sự chuyên nghiệp + Danh từĐộng từ + sự chuyên nghiệp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
员工的专业素养 sự chuyên nghiệp của nhân viên | 客户对前台员工的专业素养感到满意。 Khách hàng hài lòng với sự chuyên nghiệp của nhân viên lễ tân. |
工作中的专业素养 sự chuyên nghiệp trong công việc | 她在工作中的专业素养赢得了同事的信任。 Sự chuyên nghiệp trong công việc giúp cô ấy được đồng nghiệp tin tưởng. |