Anh - Việt
bản sắc
Danh từ
bản sắc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những đặc điểm riêng tạo nên nét khác biệt của một người, cộng đồng, nền văn hóa hoặc sự vật.
构成个人、群体、文化或事物独特性的特征。
Những đặc điểm riêng tạo nên nét khác biệt của một người, cộng đồng, nền văn hóa hoặc sự vật.
Ví dụ
这座城市仍然保留着传统文化特色。【】Thành phố này vẫn giữ bản sắc văn hóa truyền thống.
她的音乐有非常独特的风格。【】Âm nhạc của cô ấy có bản sắc rất riêng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản sắc (Noun)
bản sắc + Danh từbản sắc + Tính từĐộng từ + bản sắc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
文化认同 bản sắc văn hóa | 民间音乐有助于保护这个社区的文化认同。 Âm nhạc dân gian giúp bảo tồn bản sắc văn hóa của cộng đồng. |
民族认同 bản sắc dân tộc | 传统服装是民族认同的重要组成部分。 Trang phục truyền thống là một phần quan trọng của bản sắc dân tộc. |