Anh - Việt
đơn sắc
Tính từ
đơn sắc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ có một màu; với ánh sáng, chỉ có một bước sóng.
只有一种颜色的;指光时只有一种波长。
Chỉ có một màu; với ánh sáng, chỉ có một bước sóng.
Ví dụ
单色光常用于实验。【】Ánh sáng đơn sắc thường được dùng trong thí nghiệm.
她更喜欢单色画,而不是彩色画。【】Cô ấy thích tranh đơn sắc hơn tranh nhiều màu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đơn sắc (Adjective)
đơn sắc + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
单色配色方案 bảng màu đơn sắc | 这个房间采用了蓝色的单色配色方案。 Căn phòng sử dụng bảng màu đơn sắc xanh dương. |
单色光 ánh sáng đơn sắc | 这项实验使用激光发出的单色光。 Thí nghiệm này sử dụng ánh sáng đơn sắc từ tia laser. |
单色设计 thiết kế đơn sắc | 她为网站选择了单色设计。 Cô ấy chọn thiết kế đơn sắc cho trang web. |
单色图像 ảnh đơn sắc | 博物馆展出了一张这座城市的单色图像。 Bảo tàng trưng bày một ảnh đơn sắc của thành phố. |