Anh - Việt
sắc thái
Danh từ
sắc thái (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức độ đậm nhạt hoặc nét khác nhau của một màu.
颜色深浅或色调上的细微差别。
Mức độ đậm nhạt hoặc nét khác nhau của một màu.
Ví dụ
这幅画有许多不同的蓝色色调。【】Bức tranh có nhiều sắc thái xanh khác nhau.
她选了一种较浅的红色色调。【】Cô ấy chọn một sắc thái đỏ nhạt hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nét khác biệt tinh tế trong ý nghĩa, cảm xúc hoặc cách thể hiện.
意义、感情或表达方式上的细微差别。
Nét khác biệt tinh tế trong ý nghĩa, cảm xúc hoặc cách thể hiện.
Ví dụ
这个词在英语中带有负面的细微含义。【】Từ này có sắc thái tiêu cực trong tiếng Anh.
她在电话里的声音带着悲伤的语气。【】Giọng cô ấy có sắc thái buồn trong cuộc gọi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sắc thái (Noun)
sắc thái + Danh từsắc thái + Tính từĐộng từ + sắc thái
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
意义上的细微差别 sắc thái ý nghĩa | 这两个词在意义上有不同的细微差别。 Hai từ này có sắc thái ý nghĩa khác nhau. |
情感色彩 sắc thái cảm xúc | 他的声音带有明显的情感色彩。 Giọng nói của anh ấy có sắc thái cảm xúc rõ rệt. |