Anh - Việt

Bản dịch của từ Sắc sảo trong tiếng Trung

sắc sảo

Tính từ

sắc sảo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có khả năng nhận xét, hiểu và xử lý vấn đề nhanh, chính xác, tinh tế.

思维敏锐,善于观察和判断。

Có khả năng nhận xét, hiểu và xử lý vấn đề nhanh, chính xác, tinh tế.

Ví dụ
她对这个问题提出了非常敏锐的看法。【】Cô ấy có những nhận xét rất sắc sảo về vấn đề này.
他是一位精明的商人。【】Anh ấy là một người sắc sảo trong kinh doanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sắc sảo (Adjective)

Danh từ + sắc sảo
Kết hợp từ của sắc sảo
Collocation
Ví dụ

敏锐的头脑

trí óc sắc sảo

她头脑敏锐,解决问题非常快。

Cô ấy có một trí óc sắc sảo và giải quyết vấn đề rất nhanh.

有洞察力的评论

nhận xét sắc sảo

她对这个问题提出了一个有洞察力的评论。

Cô đưa ra một nhận xét sắc sảo về vấn đề này.

敏锐的分析

phân tích sắc sảo

这篇文章对市场进行了敏锐的分析。

Bài báo đưa ra một phân tích sắc sảo về thị trường.

一针见血的问题

câu hỏi sắc sảo

学生向演讲者提出了一个一针见血的问题。

Sinh viên đã đặt một câu hỏi sắc sảo cho diễn giả.

敏锐的智力

đầu óc sắc sảo

这位研究人员有敏锐的智力。

Nhà nghiên cứu này có đầu óc sắc sảo.

Video ngữ cảnh