Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản thân trong tiếng Trung

bản thân

Danh từ

bản thân (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chính con người hoặc sự vật được nói đến, thường dùng để nhấn mạnh hoặc nói về chính mình.

指所说的人或事物本身,常用于强调自己。

Chính con người hoặc sự vật được nói đến, thường dùng để nhấn mạnh hoặc nói về chính mình.

Ví dụ
你需要更相信自己。【】Bạn cần tin vào bản thân hơn.
她正在努力了解自己。【】Cô ấy đang cố gắng hiểu bản thân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bản thân (Noun)

bản thân + Từ đi kèmĐộng từ + bản thân
Kết hợp từ của bản thân
Collocation
Ví dụ

自己

bản thân mình

每个人都需要相信自己。

Ai cũng cần tin vào bản thân mình.

我自己

bản thân tôi

我自己也遇到过同样的困难。

Bản thân tôi cũng từng gặp khó khăn như vậy.

Video ngữ cảnh