Anh - Việt
hoàn thiện bản thân
Cụm từ
hoàn thiện bản thân (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Cải thiện tính cách, kiến thức hoặc kỹ năng của mình để trở nên tốt hơn.
提升自己的性格、知识或技能,使自己变得更好。
Cải thiện tính cách, kiến thức hoặc kỹ năng của mình để trở nên tốt hơn.
Ví dụ
我每天读书来提升自己。【】Tôi đọc sách mỗi ngày để hoàn thiện bản thân.
她参加课程来完善自我。【】Cô ấy tham gia khóa học để hoàn thiện bản thân.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hoàn thiện bản thân (Phrase)
Danh từ + hoàn thiện bản thânTrạng từ + hoàn thiện bản thânhoàn thiện bản thân + Trạng từĐộng từ + hoàn thiện bản thân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自我提升的过程 quá trình hoàn thiện bản thân | 自我提升是一个漫长的过程。 Hoàn thiện bản thân là một quá trình lâu dài. |
自我提升目标 mục tiêu hoàn thiện bản thân | 多读书是我的自我提升目标之一。 Đọc nhiều sách là một mục tiêu hoàn thiện bản thân của tôi. |