Anh - Việt

Bản dịch của từ Phát triển bản thân trong tiếng Trung

phát triển bản thân

Cụm từ

phát triển bản thân (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Quá trình tự cải thiện kỹ năng, kiến thức và phẩm chất của mình.

自我提升能力、知识和个人素质的过程。

Quá trình tự cải thiện kỹ năng, kiến thức và phẩm chất của mình.

Ví dụ
我每天花时间提升自己。【】Tôi dành thời gian mỗi ngày để phát triển bản thân.
阅读是促进个人成长的好方法。【】Đọc sách là một cách tốt để phát triển bản thân.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phát triển bản thân (Phrase)

Danh từ + phát triển bản thânphát triển bản thân + Giới từphát triển bản thân + Tính từĐộng từ + phát triển bản thân
Kết hợp từ của phát triển bản thân
Collocation
Ví dụ

个人发展的机会

cơ hội phát triển bản thân

这门课程为学生提供了许多个人发展的机会。

Khóa học này mang lại nhiều cơ hội phát triển bản thân cho sinh viên.

个人发展目标

mục tiêu phát triển bản thân

设定明确的个人发展目标。

Hãy đặt những mục tiêu phát triển bản thân cụ thể.

个人发展计划

kế hoạch phát triển bản thân

我正在为明年制订一份个人发展计划。

Tôi đang lập một kế hoạch phát triển bản thân cho năm tới.

个人成长之旅

hành trình phát triển bản thân

每个人都有自己的个人成长之旅。

Mỗi người có một hành trình phát triển bản thân riêng.

Video ngữ cảnh