Anh - Việt
thể hiện bản thân
Cụm từ
thể hiện bản thân (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc, cá tính hoặc khả năng của mình cho người khác thấy.
表达自己的想法、感受、个性或能力。
Bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc, cá tính hoặc khả năng của mình cho người khác thấy.
Ví dụ
她通过色彩鲜艳的画作表达自己。【】Cô ấy thể hiện bản thân qua những bức tranh đầy màu sắc.
面试是你展现个性的机会。【】Buổi phỏng vấn là cơ hội để bạn thể hiện bản thân.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thể hiện bản thân (Phrase)
Danh từ + thể hiện bản thânTrạng từ + thể hiện bản thânthể hiện bản thân + Giới từthể hiện bản thân + Trạng từĐộng từ + thể hiện bản thân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
表达自己的机会 cơ hội thể hiện bản thân | 这场比赛给学生提供了表达自己的机会。 Cuộc thi là cơ hội thể hiện bản thân cho sinh viên. |