Anh - Việt
bẩn
Tính từ
bẩn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có bụi, vết bẩn, rác hoặc chất làm cho không sạch.
有灰尘、污渍或垃圾,不干净。
Có bụi, vết bẩn, rác hoặc chất làm cho không sạch.
Ví dụ
你在外面玩后手很脏。【】Tay em bẩn sau khi chơi ngoài sân.
这个厨房很脏,需要马上打扫。【】Nhà bếp này bẩn và cần được lau ngay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không trung thực hoặc không công bằng, thường để đạt mục đích xấu.
不诚实或不公平,常指为达到不好的目的。
Không trung thực hoặc không công bằng, thường để đạt mục đích xấu.
Ví dụ
不要用卑鄙手段取胜。【】Đừng chơi bẩn để giành chiến thắng.
他因不诚实的经营手段受到批评。【】Anh ấy bị chỉ trích vì cách làm ăn bẩn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bẩn (Adjective)
Danh từ + bẩnbẩn + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
脏水 nước bẩn | 人们不应该喝脏水。 Người dân không nên uống nước bẩn. |
黑钱 tiền bẩn | 警方正在调查这笔黑钱的来源。 Cảnh sát đang điều tra nguồn gốc của số tiền bẩn này. |
脏手 tay bẩn | 吃饭前要洗干净脏手。 Hãy rửa tay bẩn trước khi ăn. |
脏衣服 quần áo bẩn | 脏衣服已经放进洗衣机了。 Quần áo bẩn đã được cho vào máy giặt. |
脏地板 sàn nhà bẩn | 地板很脏,因为孩子们穿着鞋进屋了。 Sàn nhà bẩn vì bọn trẻ đi giày vào nhà. |