Anh - Việt
bị bẩn
Cụm từ
bị bẩn (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Ở trong tình trạng dính bụi, vết dơ hoặc chất bẩn nên không còn sạch.
沾上灰尘、污渍或其他脏东西,不干净。
Ở trong tình trạng dính bụi, vết dơ hoặc chất bẩn nên không còn sạch.
Ví dụ
体育课后,我的白衬衫脏了。【】Chiếc áo trắng của em bị bẩn sau giờ học thể dục.
他忙了一上午园艺,手上都脏了。【】Tay anh ấy bị bẩn vì làm vườn cả buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị bẩn (Phrase)
Danh từ + bị bẩnbị bẩn + Danh từbị bẩn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
衣服弄脏 quần áo bị bẩn | 我不想让衣服在派对前弄脏。 Tôi không muốn quần áo bị bẩn trước buổi tiệc. |
手弄脏 tay bị bẩn | 如果手弄脏了,马上洗手。 Rửa tay ngay nếu tay bị bẩn. |