Anh - Việt

Bản dịch của từ Chất bẩn trong tiếng Trung

chất bẩn

Danh từDanh từ

chất bẩn (Danh từ)

Kết hợp từ của chất bẩn (Noun Uncountable)

VERB + chất bẩn
Kết hợp từ của chất bẩn
Collocation
Ví dụ

loại bỏ chất bẩn

志愿者们在公园里清除污垢,让环境变得更加干净。

Các tình nguyện viên loại bỏ bụi bẩn trong công viên để làm cho môi trường sạch hơn.

tích tụ chất bẩn

社区中心的公园需要清理,因为有大量的污垢积累影响了环境。

Công viên ở trung tâm cộng đồng cần được làm sạch vì có sự tích tụ bụi bẩn khiến môi trường bị ảnh hưởng.

tẩy rửa chất bẩn

社区志愿者们每周都组织活动来清理污垢和油渍,使公园变得更加美丽。

Các tình nguyện viên cộng đồng tổ chức các sự kiện hàng tuần để dọn sạch bụi bẩn và vết bẩn, làm công viên trở nên đẹp hơn.

làm sạch chất bẩn

志愿者们帮助社区居民把花坛上的泥土清理干净,让环境更加美丽。

Các tình nguyện viên giúp cư dân cộng đồng dọn sạch đất dơ trên các luống hoa để làm cho môi trường đẹp hơn.

chất bẩn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những thứ không sạch, thường cần được làm sạch hoặc loại bỏ.

不干净的东西,通常需要清除。

Những thứ không sạch, thường cần được làm sạch hoặc loại bỏ.

Ví dụ
聚会后,地板上满是污垢。【】Sàn nhà đầy chất bẩn sau bữa tiệc.
这些水经过过滤,以去除杂质。【】Nước này được lọc để loại bỏ các chất bẩn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chất bẩn (Noun)

chất bẩn + Danh từchất bẩn + Giới từchất bẩn + Tính từchất bẩn + Động từĐộng từ + chất bẩn
Kết hợp từ của chất bẩn
Collocation
Ví dụ

污垢和灰尘

chất bẩn và bụi

吸尘器能清除地板上的污垢和灰尘。

Máy hút bụi giúp loại bỏ chất bẩn và bụi trên sàn.

Video ngữ cảnh