bảo hiểm
bảo hiểm (Động từ)
Nghĩa 01 · Cung cấp sự bảo đảm chi trả cho người, tài sản hoặc hàng hóa trước rủi ro.
为人、财产或货物提供保险保障。
Cung cấp sự bảo đảm chi trả cho người, tài sản hoặc hàng hóa trước rủi ro.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo hiểm (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
获得全面保险保障 được bảo hiểm đầy đủ | 请确保你的车获得全面保险保障。 Hãy chắc chắn rằng xe của bạn được bảo hiểm đầy đủ. |
bảo hiểm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự cam kết chi trả hoặc bù đắp tổn thất khi xảy ra rủi ro, đổi lại người tham gia đóng phí.
保险机构为投保人提供的风险赔偿保障。
Sự cam kết chi trả hoặc bù đắp tổn thất khi xảy ra rủi ro, đổi lại người tham gia đóng phí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo hiểm (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
人寿保险 bảo hiểm nhân thọ | 有了孩子后,他买了人寿保险。 Anh ấy mua bảo hiểm nhân thọ sau khi có con. |
提出保险索赔 yêu cầu bồi thường bảo hiểm | 事故发生后,她提出了保险索赔。 Cô ấy đã nộp yêu cầu bồi thường bảo hiểm sau vụ tai nạn. |
医疗保险 bảo hiểm y tế | 公司为员工提供医疗保险。 Công ty cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên. |
汽车保险 bảo hiểm xe hơi | 我的汽车保险快到期了。 Bảo hiểm xe hơi của tôi sắp hết hạn. |
旅行保险 bảo hiểm du lịch | 你应该在旅行前购买旅行保险。 Bạn nên mua bảo hiểm du lịch trước chuyến đi. |