hiểm
Tính từ
hiểm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có khả năng gây nguy hại lớn một cách bất ngờ, khó lường trước.
指难以预料、容易突然造成严重伤害的危险状况。
Có khả năng gây nguy hại lớn một cách bất ngờ, khó lường trước.
Ví dụ
这种街头飙车非常危险,很容易引发事故。【】Trò đua xe trên phố này rất hiểm, dễ gây tai nạn.
冬季爬山非常凶险,你要小心。【】Leo núi mùa đông rất hiểm, bạn nên cẩn thận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói về địa hình khó đi, dễ gây tai nạn cho người qua lại.
指地势险要、行走困难,容易使人遭遇意外的地方。
Nói về địa hình khó đi, dễ gây tai nạn cho người qua lại.
Ví dụ
这段穿越森林的路非常险峻。【】Đoạn đường qua rừng này rất hiểm trở.
他们必须穿越危险的山区才能回到村子。【】Họ phải vượt qua vùng núi hiểm để về làng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiểm (Adjective)
Danh từ + hiểmTính từ + hiểmhiểm + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
险峻的地形 địa hình hiểm trở | 探险队必须穿越险峻的地形。 Đoàn thám hiểm phải vượt qua địa hình hiểm trở. |
阴险的阴谋 âm mưu hiểm độc | 他策划了一个阴险的阴谋来陷害同事。 Hắn dựng lên một âm mưu hiểm độc để hãm hại đồng nghiệp. |
冒险之旅 cuộc phiêu lưu mạo hiểm | 深入丛林的冒险之旅让全队精疲力竭。 Cuộc phiêu lưu mạo hiểm vào rừng sâu khiến cả nhóm kiệt sức. |
危及生命的疾病 bệnh hiểm nghèo | 医生说,如果早期发现,这种危及生命的疾病是可以治疗的。 Bác sĩ cho biết bệnh hiểm nghèo này có thể điều trị nếu phát hiện sớm. |