Anh - Việt
hiểm nguy
Tính từDanh từ
hiểm nguy (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể gây hại, tai nạn hoặc đe dọa đến tính mạng.
可能造成伤害、事故或威胁生命的。
Có thể gây hại, tai nạn hoặc đe dọa đến tính mạng.
Ví dụ
下大雨时,这条路非常危险。【】Con đường này rất hiểm nguy khi trời mưa lớn.
他们必须穿过一个危险区域。【】Họ phải đi qua một khu vực hiểm nguy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiểm nguy (Adjective)
Danh từ + hiểm nguyTrạng từ + hiểm nguy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
危险的道路 con đường hiểm nguy | 他们避免在夜间走那条危险的道路。 Họ tránh đi trên con đường hiểm nguy vào ban đêm. |
危险的旅程 cuộc hành trình hiểm nguy | 那是一段穿越山区的危险旅程。 Đó là một cuộc hành trình hiểm nguy qua vùng núi. |
危险区域 khu vực hiểm nguy | 工人在危险区域必须戴安全帽。 Công nhân phải đội mũ bảo hộ trong khu vực hiểm nguy. |
hiểm nguy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng có nguy cơ bị hại hoặc gặp tai nạn nghiêm trọng.
可能受到伤害或发生严重事故的危险处境。
Tình trạng có nguy cơ bị hại hoặc gặp tai nạn nghiêm trọng.
Ví dụ
全家脱离了危险。【】Cả gia đình đã thoát khỏi hiểm nguy.
救援人员不惧险境,帮助大家。【】Người cứu hộ không ngại hiểm nguy để giúp mọi người.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiểm nguy (Noun)
Giới từ + hiểm nguyhiểm nguy + Động từĐộng từ + hiểm nguy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
面对危险时 trước hiểm nguy | 面对危险时,她仍然保持冷静。 Trước hiểm nguy, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh. |