bảo thủ
Động từTính từ
bảo thủ (Động từ)
bảo thủ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tư tưởng hoặc cách làm muốn giữ điều cũ, không thích thay đổi hay đổi mới.
思想或做法守旧,不愿改变或创新。
Có tư tưởng hoặc cách làm muốn giữ điều cũ, không thích thay đổi hay đổi mới.
Ví dụ
我爸爸在教育孩子方面很保守。【】Bố tôi khá bảo thủ trong cách dạy con.
这家公司很守旧,不想尝试新方法。【】Công ty này bảo thủ và không muốn thử cách làm mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo thủ (Adjective)
Danh từ + bảo thủTrạng từ + bảo thủ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保守思想 tư tưởng bảo thủ | 保守思想可能会阻碍创新。 Tư tưởng bảo thủ có thể cản trở sự đổi mới. |
保守的态度 thái độ bảo thủ | 他保守的态度使讨论难以推进。 Thái độ bảo thủ của anh ấy khiến cuộc thảo luận khó tiến triển. |
保守的政策 chính sách bảo thủ | 这个政党支持保守的政策。 Đảng này ủng hộ các chính sách bảo thủ. |
保守的思维方式 lối suy nghĩ bảo thủ | 保守的思维方式不适合某些创意行业。 Lối suy nghĩ bảo thủ không phù hợp với một số ngành sáng tạo. |
保守的观点 quan điểm bảo thủ | 他对教育有一些保守的观点。 Ông ấy có những quan điểm bảo thủ về giáo dục. |