Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ nghĩa bảo thủ trong tiếng Trung

chủ nghĩa bảo thủ

Danh từ

chủ nghĩa bảo thủ (Danh từ)

Nghĩa 01 · khuynh hướng tư tưởng - chính trị chủ trương giữ nguyên cái sẵn có, không muốn thay đổi và cho rằng khó lòng thay đổi được

保守主义

khuynh hướng tư tưởng - chính trị chủ trương giữ nguyên cái sẵn có, không muốn thay đổi và cho rằng khó lòng thay đổi được

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh