Anh - Việt
kẻ bảo thủ
Danh từ
kẻ bảo thủ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người có khuynh hướng giữ nguyên tư tưởng, lập trường cũ, không thích thay đổi
保守的人
Người có khuynh hướng giữ nguyên tư tưởng, lập trường cũ, không thích thay đổi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa