Anh - Việt
bảo vệ môi trường
Cụm từ
bảo vệ môi trường (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Các hoạt động giữ gìn môi trường tự nhiên và ngăn chặn ô nhiễm, phá hoại.
保护自然环境,防止污染和破坏的活动。
Các hoạt động giữ gìn môi trường tự nhiên và ngăn chặn ô nhiễm, phá hoại.
Ví dụ
每个人都应该参与保护当地环境。【】Mọi người nên tham gia bảo vệ môi trường ở địa phương.
政府需要收紧环境保护法。【】Chính phủ cần siết chặt luật bảo vệ môi trường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo vệ môi trường (Phrase)
Danh từ + bảo vệ môi trườngTừ đi kèm + bảo vệ môi trườngbảo vệ môi trường + Danh từĐộng từ + bảo vệ môi trường
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
环保意识 ý thức bảo vệ môi trường | 学校需要提高学生的环保意识。 Nhà trường cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của học sinh. |
环境保护活动 hoạt động bảo vệ môi trường | 学校为学生组织了许多环境保护活动。 Trường tổ chức nhiều hoạt động bảo vệ môi trường cho học sinh. |
环境保护政策 chính sách bảo vệ môi trường | 该市需要更严格的环境保护政策。 Thành phố cần có chính sách bảo vệ môi trường nghiêm ngặt hơn. |