bảo vệ
bảo vệ (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ cho người, vật, nơi chốn hoặc môi trường được an toàn, không bị hại hay xâm phạm.
保护人、物、地点或环境,使其免受伤害或侵犯。
Giữ cho người, vật, nơi chốn hoặc môi trường được an toàn, không bị hại hay xâm phạm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bênh vực hoặc ủng hộ một người, quyền lợi hay ý kiến bằng lời nói và lý lẽ.
用言语和理由为某人、权利或观点辩护、支持。
Bênh vực hoặc ủng hộ một người, quyền lợi hay ý kiến bằng lời nói và lý lẽ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo vệ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保护隐私 bảo vệ quyền riêng tư | 你应该使用强密码来保护自己的隐私。 Bạn nên dùng mật khẩu mạnh để bảo vệ quyền riêng tư của mình. |
维护某人的权益 bảo vệ quyền lợi | 律师有责任维护客户的权益。 Luật sư có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của khách hàng. |
保护环境 bảo vệ môi trường | 每个人都需要通过减少塑料垃圾来保护环境。 Mọi người cần bảo vệ môi trường bằng cách giảm rác thải nhựa. |
保护儿童 bảo vệ trẻ em | 这项法律旨在保护儿童免受暴力侵害。 Luật này được ban hành để bảo vệ trẻ em khỏi bạo lực. |
保护个人数据 bảo vệ dữ liệu cá nhân | 公司必须保护客户的个人数据。 Công ty phải bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng. |
bảo vệ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người được thuê để giữ an ninh và trông coi một nơi.
受雇维持治安和看守某个地方的人。
Người được thuê để giữ an ninh và trông coi một nơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo vệ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保安人员 nhân viên bảo vệ | 保安人员正在检查门禁卡。 Nhân viên bảo vệ đang kiểm tra thẻ ra vào. |