Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo vệ trong tiếng Trung

bảo vệ

Động từDanh từ

bảo vệ (Động từ)

Nghĩa 01 · Giữ cho người, vật, nơi chốn hoặc môi trường được an toàn, không bị hại hay xâm phạm.

保护人、物、地点或环境,使其免受伤害或侵犯。

Giữ cho người, vật, nơi chốn hoặc môi trường được an toàn, không bị hại hay xâm phạm.

Ví dụ
父母总是保护孩子免受危险。【】Cha mẹ luôn bảo vệ con khỏi những nguy hiểm.
工作人员夜间守护学校大门。【】Nhân viên bảo vệ cổng trường vào ban đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bênh vực hoặc ủng hộ một người, quyền lợi hay ý kiến bằng lời nói và lý lẽ.

用言语和理由为某人、权利或观点辩护、支持。

Bênh vực hoặc ủng hộ một người, quyền lợi hay ý kiến bằng lời nói và lý lẽ.

Ví dụ
她在会议上为自己的观点辩护。【】Cô ấy bảo vệ ý kiến của mình trong cuộc họp.
我们需要维护儿童的权利。【】Chúng ta cần bảo vệ quyền lợi của trẻ em.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảo vệ (Verb)

bảo vệ + Danh từbảo vệ + Giới từ
Kết hợp từ của bảo vệ
Collocation
Ví dụ

保护隐私

bảo vệ quyền riêng tư

你应该使用强密码来保护自己的隐私。

Bạn nên dùng mật khẩu mạnh để bảo vệ quyền riêng tư của mình.

维护某人的权益

bảo vệ quyền lợi

律师有责任维护客户的权益。

Luật sư có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

保护环境

bảo vệ môi trường

每个人都需要通过减少塑料垃圾来保护环境。

Mọi người cần bảo vệ môi trường bằng cách giảm rác thải nhựa.

保护儿童

bảo vệ trẻ em

这项法律旨在保护儿童免受暴力侵害。

Luật này được ban hành để bảo vệ trẻ em khỏi bạo lực.

保护个人数据

bảo vệ dữ liệu cá nhân

公司必须保护客户的个人数据。

Công ty phải bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng.

bảo vệ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người được thuê để giữ an ninh và trông coi một nơi.

受雇维持治安和看守某个地方的人。

Người được thuê để giữ an ninh và trông coi một nơi.

Ví dụ
保安为访客打开了公司的大门。【】Bảo vệ mở cổng cho khách vào công ty.
这栋楼有警卫整夜值班。【】Tòa nhà có bảo vệ trực suốt đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảo vệ (Noun)

Danh từ + bảo vệbảo vệ + Danh từĐộng từ + bảo vệ
Kết hợp từ của bảo vệ
Collocation
Ví dụ

保安人员

nhân viên bảo vệ

保安人员正在检查门禁卡。

Nhân viên bảo vệ đang kiểm tra thẻ ra vào.

Video ngữ cảnh