Anh - Việt

Bản dịch của từ Nhân viên bảo vệ trong tiếng Trung

nhân viên bảo vệ

Danh từ

nhân viên bảo vệ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người được thuê để bảo vệ người, tài sản hoặc giữ an ninh tại một nơi.

受雇保护人员、财产或维护某地安全的人。

Người được thuê để bảo vệ người, tài sản hoặc giữ an ninh tại một nơi.

Ví dụ
公司为夜班多雇了一名保安。【】Công ty thuê thêm một nhân viên bảo vệ vào ban đêm.
保安人员在入口检查访客的证件。【】Nhân viên bảo vệ kiểm tra thẻ của khách ở cửa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nhân viên bảo vệ (Noun)

Danh từ + nhân viên bảo vệnhân viên bảo vệ + Danh từnhân viên bảo vệ + Từ đi kèmĐộng từ + nhân viên bảo vệ
Kết hợp từ của nhân viên bảo vệ
Collocation
Ví dụ

保安制服

đồng phục nhân viên bảo vệ

他工作时穿保安制服。

Anh ấy mặc đồng phục nhân viên bảo vệ khi làm việc.

Video ngữ cảnh