Anh - Việt
bắp vế
Danh từ
bắp vế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần thịt ở mặt trong đùi, từ bẹn đến đầu gối.
大腿内侧靠近腹股沟到膝盖的部位。
Phần thịt ở mặt trong đùi, từ bẹn đến đầu gối.
Ví dụ
跑完步后,我大腿内侧疼。【】Sau khi chạy bộ, tôi bị đau bắp vế.
这个练习有助于紧实大腿内侧。【】Bài tập này giúp săn chắc bắp vế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắp vế (Noun)
Danh từ + bắp vếTính từ + bắp vếbắp vế + Tính từĐộng từ + bắp vế
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大腿训练 bài tập bắp vế | 这个大腿训练动作有助于增强腿部力量。 Bài tập bắp vế này giúp tăng sức mạnh đùi. |
大腿肌肉 cơ bắp vế | 深蹲是锻炼大腿肌肉的好方法。 Squat là bài tập tốt để phát triển cơ bắp vế. |