Anh - Việt

Bản dịch của từ Vai vế trong tiếng Trung

vai vế

Danh từ

vai vế (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vị trí, thứ bậc của một người trong gia đình, tổ chức hoặc xã hội.

一个人在家庭、组织或社会中的地位和辈分。

Vị trí, thứ bậc của một người trong gia đình, tổ chức hoặc xã hội.

Ví dụ
在家族中,他的辈分很高。【】Trong họ, ông ấy có vai vế rất cao.
她在公司很有地位,所以大家都尊重她。【】Cô ấy có vai vế trong công ty nên ai cũng nể.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vai vế (Noun)

vai vế + Giới từvai vế + Tính từĐộng từ + vai vế
Kết hợp từ của vai vế
Collocation
Ví dụ

亲属中的辈分

vai vế trong họ hàng

她很清楚每个人在亲属中的辈分。

Cô ấy biết rõ vai vế trong họ hàng của từng người.

家庭中的辈分

vai vế trong gia đình

在家庭中,家庭中的辈分通常决定人们如何互相称呼。

Trong gia đình, vai vế trong gia đình thường quyết định cách xưng hô.

Video ngữ cảnh