bên ngoài
bên ngoài (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần ở phía ngoài của một vật hoặc nơi chốn.
物体或地方的外部。
Phần ở phía ngoài của một vật hoặc nơi chốn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diện mạo hoặc phần dễ nhìn thấy của một người hay sự vật.
人或事物显露出来的样子。
Diện mạo hoặc phần dễ nhìn thấy của một người hay sự vật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bên ngoài (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
建筑物的外部 bên ngoài của tòa nhà | 这栋建筑物的外部被漆成白色。 Bên ngoài của tòa nhà được sơn màu trắng. |
bên ngoài (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Ở hoặc về phía ngoài một nơi, tòa nhà hoặc khu vực.
在某个地方的外面。
Ở hoặc về phía ngoài một nơi, tòa nhà hoặc khu vực.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bên ngoài (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
门外 bên ngoài cửa | 有一个人正站在门外。 Có một người đang đứng bên ngoài cửa. |
bên ngoài (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc đến từ người, nhóm hay nơi không thuộc phạm vi đang nói đến.
来自某个组织、群体或系统以外的。
Thuộc về hoặc đến từ người, nhóm hay nơi không thuộc phạm vi đang nói đến.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bên ngoài (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
外部影响 tác động bên ngoài | 她的决定没有受到外部影响。 Quyết định của cô ấy không bị tác động bên ngoài chi phối. |
外部世界 thế giới bên ngoài | 互联网帮助我们与外部世界联系。 Internet giúp chúng ta kết nối với thế giới bên ngoài. |
外部资源 nguồn lực bên ngoài | 这个项目需要外部资源才能继续。 Dự án cần nguồn lực bên ngoài để tiếp tục. |
外部因素 yếu tố bên ngoài | 天气是影响这次旅行的一个外部因素。 Thời tiết là một yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến chuyến đi. |