Anh - Việt

Bản dịch của từ Bên ngoài trong tiếng Trung

bên ngoài

Danh từTrạng từTính từ

bên ngoài (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần ở phía ngoài của một vật hoặc nơi chốn.

物体或地方的外部。

Phần ở phía ngoài của một vật hoặc nơi chốn.

Ví dụ
房子的外部需要重新粉刷。【】Phần bên ngoài của ngôi nhà cần được sơn lại.
事故后,他们修了汽车的外部。【】Họ đã sửa bên ngoài của chiếc xe sau vụ va chạm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Diện mạo hoặc phần dễ nhìn thấy của một người hay sự vật.

人或事物显露出来的样子。

Diện mạo hoặc phần dễ nhìn thấy của một người hay sự vật.

Ví dụ
外表没有性格那么重要。【】Bên ngoài không quan trọng bằng tính cách.
不要只凭外表评价别人。【】Đừng đánh giá người khác chỉ qua bên ngoài.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bên ngoài (Noun)

Từ đi kèm + bên ngoàibên ngoài + Danh từ
Kết hợp từ của bên ngoài
Collocation
Ví dụ

建筑物的外部

bên ngoài của tòa nhà

这栋建筑物的外部被漆成白色。

Bên ngoài của tòa nhà được sơn màu trắng.

bên ngoài (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Ở hoặc về phía ngoài một nơi, tòa nhà hoặc khu vực.

在某个地方的外面。

Ở hoặc về phía ngoài một nơi, tòa nhà hoặc khu vực.

Ví dụ
屋里太热了,我们在外面吃晚饭。【】Chúng tôi ăn tối bên ngoài vì trong nhà quá nóng.
别在户外待太久,雨下得很大。【】Đừng đứng bên ngoài lâu, trời đang mưa rất to.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bên ngoài (Adverb)

Danh từ + bên ngoàibên ngoài + Giới từbên ngoài + Động từ
Kết hợp từ của bên ngoài
Collocation
Ví dụ

门外

bên ngoài cửa

有一个人正站在门外。

Có một người đang đứng bên ngoài cửa.

bên ngoài (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc đến từ người, nhóm hay nơi không thuộc phạm vi đang nói đến.

来自某个组织、群体或系统以外的。

Thuộc về hoặc đến từ người, nhóm hay nơi không thuộc phạm vi đang nói đến.

Ví dụ
公司在改变计划前需要外部意见。【】Công ty cần ý kiến bên ngoài trước khi đổi kế hoạch.
外部压力让她更担心。【】Áp lực bên ngoài khiến cô ấy lo lắng hơn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bên ngoài (Adjective)

bên ngoài + Danh từ
Kết hợp từ của bên ngoài
Collocation
Ví dụ

外部影响

tác động bên ngoài

她的决定没有受到外部影响。

Quyết định của cô ấy không bị tác động bên ngoài chi phối.

外部世界

thế giới bên ngoài

互联网帮助我们与外部世界联系。

Internet giúp chúng ta kết nối với thế giới bên ngoài.

外部资源

nguồn lực bên ngoài

这个项目需要外部资源才能继续。

Dự án cần nguồn lực bên ngoài để tiếp tục.

外部因素

yếu tố bên ngoài

天气是影响这次旅行的一个外部因素。

Thời tiết là một yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến chuyến đi.

Video ngữ cảnh