Anh - Việt
bên trong
Danh từGiới từ
bên trong (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần nằm ở phía trong của một vật, nơi chốn hoặc cơ thể.
物体、场所或身体内部的部分。
Phần nằm ở phía trong của một vật, nơi chốn hoặc cơ thể.
Ví dụ
汽车内部仍然很干净。【】Phần bên trong của xe vẫn rất sạch.
盒子的内侧铺着红布。【】Bên trong của chiếc hộp được lót bằng vải đỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bên trong (Noun)
Danh từ + bên trongbên trong + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
内部结构 cấu trúc bên trong | 工程师检查了这座桥的内部结构。 Kỹ sư kiểm tra cấu trúc bên trong của cây cầu. |
里面的部分 phần bên trong | 这个包的里面有两个隔层。 Phần bên trong của chiếc túi có hai ngăn. |
内在美 vẻ đẹp bên trong | 她因内在美而受到赞赏。 Cô ấy được yêu mến vì vẻ đẹp bên trong. |
bên trong (Giới từ)
Nghĩa 01 · Ở phía trong hoặc trong phạm vi của một nơi, vật hoặc sự việc.
在某个地方、物体或范围的里面。
Ở phía trong hoặc trong phạm vi của một nơi, vật hoặc sự việc.
Ví dụ
钥匙在抽屉里面。【】Chìa khóa ở bên trong ngăn kéo.
不准在大楼内吸烟。【】Không được hút thuốc bên trong tòa nhà.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bên trong (Preposition)
Giới từ + bên trongTrạng từ + bên trongbên trong + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在里面 ở bên trong | 大家正在里面等。 Mọi người đang chờ ở bên trong. |