Anh - Việt
bị tắc nghẽn
Động từ
bị tắc nghẽn (Động từ)
Nghĩa 01 · Không thể lưu thông hoặc hoạt động bình thường vì có vật cản hoặc quá đông.
因有障碍物或过于拥挤而无法正常通行或运作。
Không thể lưu thông hoặc hoạt động bình thường vì có vật cản hoặc quá đông.
Ví dụ
高峰时段,通往市中心的道路很拥堵。【】Đường vào trung tâm bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
水管因头发太多而被堵塞了。【】Ống nước bị tắc nghẽn vì có quá nhiều tóc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị tắc nghẽn (Verb)
Danh từ + bị tắc nghẽnbị tắc nghẽn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
血管堵塞 mạch máu bị tắc nghẽn | 医生发现一根血管堵塞了。 Bác sĩ phát hiện một mạch máu bị tắc nghẽn. |
出口被堵住 lối ra bị tắc nghẽn | 出口被一辆卡车堵住了。 Lối ra bị tắc nghẽn bởi một chiếc xe tải. |
排水管堵塞 cống thoát nước bị tắc nghẽn | 排水管被树叶堵塞了。 Cống thoát nước bị tắc nghẽn vì lá cây. |
道路被堵塞 đường bị tắc nghẽn | 事故发生后,主干道被堵塞了。 Con đường chính bị tắc nghẽn sau vụ tai nạn. |
交通拥堵 giao thông bị tắc nghẽn | 高峰期交通很拥堵。 Giao thông bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm. |