Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự tắc nghẽn trong tiếng Trung

sự tắc nghẽn

Danh từ

sự tắc nghẽn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình trạng đường sá, dòng người hoặc hệ thống bị ùn lại, không hoạt động hay di chuyển thông suốt.

道路、人群或系统拥堵,无法顺畅运行的状态。

Tình trạng đường sá, dòng người hoặc hệ thống bị ùn lại, không hoạt động hay di chuyển thông suốt.

Ví dụ
道路拥堵一直持续到高峰期。【】Sự tắc nghẽn trên đường kéo dài đến giờ cao điểm.
交通堵塞使许多汽车无法行驶。【】Sự tắc nghẽn khiến nhiều xe không thể di chuyển.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tình trạng một lối đi, ống dẫn hoặc bộ phận bị chặn, khiến vật, chất lỏng hay không khí không thể đi qua.

通道、管道或部件被堵住,导致物体、液体或空气无法通过的状态。

Tình trạng một lối đi, ống dẫn hoặc bộ phận bị chặn, khiến vật, chất lỏng hay không khí không thể đi qua.

Ví dụ
水管堵塞使水流得很慢。【】Sự tắc nghẽn trong ống nước làm nước chảy rất chậm.
医生在血管中发现了阻塞。【】Bác sĩ đã tìm thấy sự tắc nghẽn trong mạch máu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự tắc nghẽn (Noun)

sự tắc nghẽn + Danh từsự tắc nghẽn + Giới từsự tắc nghẽn + Tính từĐộng từ + sự tắc nghẽn
Kết hợp từ của sự tắc nghẽn
Collocation
Ví dụ

交通拥堵

sự tắc nghẽn giao thông

早上经常发生交通拥堵。

Sự tắc nghẽn giao thông thường xảy ra vào buổi sáng.

网络拥塞

sự tắc nghẽn mạng

网络拥塞中断了视频通话。

Sự tắc nghẽn mạng khiến cuộc gọi video bị gián đoạn.

血管堵塞

sự tắc nghẽn mạch máu

医生怀疑病人有血管堵塞。

Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân có sự tắc nghẽn mạch máu.

Video ngữ cảnh