Anh - Việt

Bản dịch của từ Bị thủng trong tiếng Trung

bị thủng

Động từ

bị thủng (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị rách hoặc có lỗ hổng do vật sắc nhọn hoặc do bị ăn mòn.

被刺破或有孔

Bị rách hoặc có lỗ hổng do vật sắc nhọn hoặc do bị ăn mòn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh