Anh - Việt

Bản dịch của từ Thủng trong tiếng Trung

thủng

Tính từ

thủng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có lỗ hoặc vết rách xuyên qua, khiến vật không còn kín.

有洞或破口,不能密封。

Có lỗ hoặc vết rách xuyên qua, khiến vật không còn kín.

Ví dụ
我回家路上轮胎破了。【】Lốp xe của tôi bị thủng trên đường về nhà.
米袋破了,所以米掉到地板上。【】Túi gạo bị thủng nên gạo rơi ra sàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thủng (Adjective)

Danh từ + thủngthủng + Số lượng
Kết hợp từ của thủng
Collocation
Ví dụ

爆胎

lốp xe bị thủng

我不得不停车,因为轮胎爆了。

Tôi phải dừng xe vì lốp xe bị thủng.

肠穿孔

ruột bị thủng

病人因肠穿孔需要做手术。

Bệnh nhân cần phẫu thuật vì ruột bị thủng.

被扎破的轮胎

lốp xe thủng

他用备胎换下了被扎破的轮胎。

Anh ấy thay chiếc lốp xe thủng bằng lốp dự phòng.

有破洞的衬衫

áo bị thủng

那个男孩还穿着一件肘部有破洞的衬衫。

Cậu bé vẫn mặc chiếc áo bị thủng ở khuỷu tay.

有破洞的袋子

túi bị thủng

米掉出来了,因为袋子有个洞。

Gạo rơi ra ngoài vì túi bị thủng.

Video ngữ cảnh