ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
lỗ thủng
Trên trang này
物体上的破洞
chỗ một vật bị rách
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
thủng
punctured · torn
hole · puncture
vết thủng
puncture wound
bị thủng
punctured · perforated
làm thủng
puncture · perforate
chọc thủng
puncture