Anh - Việt

Bản dịch của từ Vết thủng trong tiếng Trung

vết thủng

Danh từ

vết thủng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vết rách hoặc lỗ hở trên bề mặt vật thể do bị đâm xuyên qua hoặc bị tổn thương.

表面上的孔或裂缝

Vết rách hoặc lỗ hở trên bề mặt vật thể do bị đâm xuyên qua hoặc bị tổn thương.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh