Anh - Việt

Bản dịch của từ Bị xử lý trong tiếng Trung

bị xử lý

Cụm từ

bị xử lý (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Được giải quyết hoặc tiến hành các bước cần thiết, thường đối với vụ việc, vấn đề hoặc hồ sơ.

被处理或按程序办理,常指事件、问题或材料。

Được giải quyết hoặc tiến hành các bước cần thiết, thường đối với vụ việc, vấn đề hoặc hồ sơ.

Ví dụ
这件事将在下周被处理。【】Vụ việc này sẽ bị xử lý trong tuần tới.
你的申请正在办理中。【】Đơn của bạn đang bị xử lý.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phải chịu biện pháp kỷ luật hoặc xử lý theo quy định vì đã vi phạm.

因违规而受到纪律处分或依规处理。

Phải chịu biện pháp kỷ luật hoặc xử lý theo quy định vì đã vi phạm.

Ví dụ
多次迟到的员工将受到纪律处分。【】Nhân viên đi muộn nhiều lần sẽ bị xử lý.
任何在考试中作弊的人都将受到处理。【】Ai gian lận trong kỳ thi đều sẽ bị xử lý.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bị xử lý (Phrase)

Danh từ + bị xử lýbị xử lý + Danh từbị xử lý + Giới từbị xử lý + Trạng từ
Kết hợp từ của bị xử lý
Collocation
Ví dụ

申请材料被处理

hồ sơ bị xử lý

你的申请材料将于下周处理。

Hồ sơ của bạn sẽ bị xử lý vào tuần tới.

违规者被处理

người vi phạm bị xử lý

违规者将按照公司的规定被处理。

Người vi phạm sẽ bị xử lý theo nội quy của công ty.

案件得到处理

vụ việc bị xử lý

该案件在两天内得到了处理。

Vụ việc bị xử lý trong vòng hai ngày.

Video ngữ cảnh