Anh - Việt

Bản dịch của từ Đa xử lý trong tiếng Trung

đa xử lý

Danh từ

đa xử lý (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem đa xử lí

多任务处理

xem đa xử lí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa