Anh - Việt

Bản dịch của từ Bộ vi xử lý trong tiếng Trung

bộ vi xử lý

Danh từ

bộ vi xử lý (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem bộ vi xử lí

处理器

xem bộ vi xử lí

Ví dụ
新微处理器让社交应用运行更快。【】Bộ vi xử lý mới giúp ứng dụng xã hội chạy nhanh hơn.
这台手机没有强大的处理器。【】Điện thoại này không có bộ vi xử lý mạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh