Anh - Việt
bổ ích
Tính từ
bổ ích (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ích, mang lại tác dụng hoặc kiến thức tốt.
有用的,能带来好处或知识的。
Có ích, mang lại tác dụng hoặc kiến thức tốt.
Ví dụ
这本书对刚开始学英语的人很有用。【】Cuốn sách này rất bổ ích cho người mới học tiếng Anh.
参观博物馆对孩子们来说是一次有益的体验。【】Chuyến tham quan bảo tàng là một trải nghiệm bổ ích cho trẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bổ ích (Adjective)
Danh từ + bổ ích
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有用的信息 thông tin bổ ích | 这个网站提供很多有用的信息。 Trang web này cung cấp nhiều thông tin bổ ích. |
宝贵的经验 kinh nghiệm bổ ích | 这次旅行对我来说是一次宝贵的经验。 Chuyến đi là một kinh nghiệm bổ ích cho tôi. |
一本内容丰富的书 cuốn sách bổ ích | 这是一本对初学者很有帮助、内容丰富的书。 Đây là một cuốn sách bổ ích cho người mới học. |
宝贵的一课 bài học bổ ích | 那次失败是宝贵的一课。 Thất bại đó là một bài học bổ ích. |
有帮助的建议 lời khuyên bổ ích | 她给了我一些有帮助的建议。 Cô ấy đã cho tôi một lời khuyên bổ ích. |