Anh - Việt
vô ích
Tính từ
vô ích (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không mang lại lợi ích hoặc không đạt được kết quả mong muốn.
没有用处或不能达到预期效果。
Không mang lại lợi ích hoặc không đạt được kết quả mong muốn.
Ví dụ
这个遥控器没用了,因为它不再工作了。【】Cái điều khiển này vô ích vì nó không còn hoạt động.
现在和他争论是徒劳的。【】Tranh cãi với anh ấy lúc này là vô ích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô ích (Adjective)
Trạng từ + vô íchvô ích + Danh từvô ích + Từ đi kèmĐộng từ + vô ích
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完全无用 hoàn toàn vô ích | 试图修理这台机器完全没用。 Cố gắng sửa chiếc máy này hoàn toàn vô ích. |
几乎无用 gần như vô ích | 这张旧地图在城里几乎没用。 Bản đồ cũ này gần như vô ích khi đi trong thành phố. |