Anh - Việt
công ích
Danh từ
công ích (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lợi ích chung của xã hội hoặc cộng đồng.
社会或公众的共同利益。
Lợi ích chung của xã hội hoặc cộng đồng.
Ví dụ
这个项目是为了公共利益而实施的。【】Dự án này được thực hiện vì công ích.
这座公园是为公共利益而建的。【】Công viên được xây dựng để phục vụ công ích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công ích (Noun)
Danh từ + công íchTừ đi kèm + công íchĐộng từ + công ích
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公共工程 công trình công ích | 这座新桥是当地一项重要的公共工程。 Cây cầu mới là một công trình công ích quan trọng của địa phương. |
公共服务 dịch vụ công ích | 该市需要改善居民的公共服务。 Thành phố cần cải thiện các dịch vụ công ích cho người dân. |