Anh - Việt
hữu ích
Tính từ
hữu ích (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ích hoặc giúp ích cho một việc hay một người.
有用的;有帮助的。
Có ích hoặc giúp ích cho một việc hay một người.
Ví dụ
我旅行时,这个应用程序非常有用。【】Ứng dụng này rất hữu ích khi tôi đi du lịch.
她给了我一些有帮助的建议。【】Cô ấy đã cho tôi vài lời khuyên hữu ích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hữu ích (Adjective)
Danh từ + hữu íchTrạng từ + hữu íchhữu ích + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有用的信息 thông tin hữu ích | 这个网站提供了很多有用的信息。 Trang web cung cấp nhiều thông tin hữu ích. |
有用的工具 công cụ hữu ích | 词典是学习新单词的有用工具。 Từ điển là một công cụ hữu ích để học từ mới. |
有帮助的建议 lời khuyên hữu ích | 她给了我一些有帮助的建议。 Cô ấy đã cho tôi một lời khuyên hữu ích. |