Anh - Việt
buồn bực
Tính từ
buồn bực (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có cảm giác khó chịu, bực dọc và bứt rứt trong lòng.
心里烦闷、不痛快,坐立不安。
Có cảm giác khó chịu, bực dọc và bứt rứt trong lòng.
Ví dụ
他因为航班被延误而感到烦躁。【】Anh ấy buồn bực vì chuyến bay bị hoãn.
她整个上午都闷闷不乐,一句话也不说。【】Cả buổi sáng, cô ấy cứ buồn bực không nói gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buồn bực (Adjective)
Danh từ + buồn bựcTrạng từ + buồn bựcbuồn bực + Giới từĐộng từ + buồn bực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恼怒的表情 vẻ mặt buồn bực | 听到消息时,她露出恼怒的表情。 Cô ấy đáp lại bằng vẻ mặt buồn bực khi nghe tin. |
恼火的语气 giọng buồn bực | 他用恼火的语气回答。 Anh ta trả lời bằng giọng buồn bực. |