Anh - Việt
cái chết
Danh từ
cái chết (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự chấm dứt sự sống của người hoặc động vật.
人或动物生命的终结。
Sự chấm dứt sự sống của người hoặc động vật.
Ví dụ
他的去世让全家都很难过。【】Cái chết của ông khiến cả nhà rất buồn.
医生还没有查明死亡原因。【】Bác sĩ chưa xác định được nguyên nhân cái chết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cái chết (Noun)
Danh từ + cái chếtcái chết + Tính từcái chết + Từ đi kèmĐộng từ + cái chết
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
死因 nguyên nhân của cái chết | 警方正在调查死因。 Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của cái chết. |