Anh - Việt

Bản dịch của từ Gây chết người trong tiếng Trung

gây chết người

Tính từ

gây chết người (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thể làm người chết.

能致人死亡的。

Có thể làm người chết.

Ví dụ
这种气体吸入后可能致命。【】Loại khí này có thể gây chết người nếu hít phải.
这是一种致命武器。【】Đây là một loại vũ khí gây chết người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gây chết người (Adjective)

Danh từ + gây chết người
Kết hợp từ của gây chết người
Collocation
Ví dụ

致死剂量

liều thuốc gây chết người

致死剂量可能会导致病人死亡。

Một liều thuốc gây chết người có thể khiến bệnh nhân tử vong.

致命事故

tai nạn gây chết người

幸运的是,这次撞车没有造成致命事故。

May mắn là vụ va chạm không trở thành một tai nạn gây chết người.

致命武器

vũ khí gây chết người

这把枪是致命武器。

Khẩu súng này là một vũ khí gây chết người.

致命疾病

căn bệnh gây chết người

如果不治疗,这可能是一种致命疾病。

Nếu không được điều trị, đây có thể là một căn bệnh gây chết người.

致命气体

chất khí gây chết người

消防员在大楼里发现了致命气体。

Lính cứu hỏa phát hiện chất khí gây chết người trong tòa nhà.

Video ngữ cảnh