Anh - Việt

Bản dịch của từ Chết chóc trong tiếng Trung

chết chóc

Động từ

chết chóc (Động từ)

Nghĩa 01 · chết nhiều và tàn khốc [nói về người; nói khái quát]

大规模死亡

chết nhiều và tàn khốc [nói về người; nói khái quát]

Ví dụ
这场战争使许多人死伤惨重。【】Chiến tranh này khiến nhiều người chết chóc.
疫情没有大规模死亡发生。【】Dịch bệnh không gây ra chết chóc lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh