Anh - Việt
cam đoan
Động từ
cam đoan (Động từ)
Nghĩa 01 · Khẳng định chắc chắn rằng điều mình nói là đúng sự thật.
断言某事属实,并对其真实性负责。
Khẳng định chắc chắn rằng điều mình nói là đúng sự thật.
Ví dụ
我保证这个消息是真的。【】Tôi cam đoan tin này là đúng.
他向我保证他没有撒谎。【】Anh ấy cam đoan mình không nói dối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hứa chắc chắn sẽ làm đúng như đã nói và chịu trách nhiệm về điều đó.
郑重承诺一定做到,并承担相应责任。
Hứa chắc chắn sẽ làm đúng như đã nói và chịu trách nhiệm về điều đó.
Ví dụ
她承诺会准时到达。【】Cô ấy cam đoan sẽ đến đúng giờ.
如果产品有问题,公司承诺退款。【】Công ty cam đoan hoàn tiền nếu sản phẩm lỗi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cam đoan (Verb)
Từ đi kèm + cam đoancam đoan + Danh từcam đoan + Trạng từcam đoan + Tính từcam đoan + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
我可以向你保证 tôi xin cam đoan | 在董事会面前,我可以向你保证,这些信息完全准确。 Trước hội đồng, tôi xin cam đoan rằng thông tin này hoàn toàn chính xác. |