Anh - Việt

Bản dịch của từ Dị đoan trong tiếng Trung

dị đoan

Danh từ

dị đoan (Danh từ)

Nghĩa 01 · lòng tin vào điều quái lạ, huyền hoặc, nhảm nhí

迷信

lòng tin vào điều quái lạ, huyền hoặc, nhảm nhí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh