cực đoan
Tính từ
cực đoan (Tính từ)
Nghĩa 01 · Vượt quá mức bình thường hoặc hợp lý, thường gây khó chấp nhận; nói về quan điểm, hành động hoặc cách xử lý.
超出正常或合理范围的,常指观点、行为或处理方式。
Vượt quá mức bình thường hoặc hợp lý, thường gây khó chấp nhận; nói về quan điểm, hành động hoặc cách xử lý.
Ví dụ
他的观点太极端了。【】Quan điểm của anh ấy quá cực đoan.
还有别的办法时,不要采取过激的措施。【】Đừng chọn biện pháp cực đoan khi vẫn còn cách khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cực đoan (Adjective)
Danh từ + cực đoanĐộng từ + cực đoan
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
极端组织 nhóm cực đoan | 警方正在调查一个极端组织的活动。 Cảnh sát đang điều tra hoạt động của một nhóm cực đoan. |
极端观点 quan điểm cực đoan | 他对政治持有极端观点。 Anh ấy có những quan điểm cực đoan về chính trị. |
极端主义思想 tư tưởng cực đoan | 学校需要帮助学生识别网上的极端主义思想。 Nhà trường cần giúp học sinh nhận ra tư tưởng cực đoan trên mạng. |
极端行为 hành động cực đoan | 生气时不要采取极端行为。 Đừng có hành động cực đoan khi đang tức giận. |
激烈措施 biện pháp cực đoan | 政府采取了激烈措施来控制疫情。 Chính phủ đã áp dụng các biện pháp cực đoan để kiểm soát dịch bệnh. |